-(으)ㄹ 따름이다-(eu)l ttareumida

V/A + -(으)ㄹ 따름이다, N + -일 따름이다 (Chỉ đành, chỉ còn biết... mà thôi)

Ý nghĩa: Chỉ..., chỉ đành..., chỉ còn biết... mà thôi (nhấn mạnh ngoài hành động hay cảm xúc đó ra thì không còn khả năng hay lựa chọn nào khác).

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: V/A có 받침 + -을 따름이다 | Không 받침/받침 ㄹ + -ㄹ 따름이다
  • Quá khứ: V/A + -았/었을 따름이다
  • Danh từ (N) + -일 따름이다

Cách dùng chi tiết

Có ý nghĩa tương đương với '-(으)ㄹ 뿐이다' nhưng mang văn phong trang trọng hơn, thường dùng để bày tỏ cảm xúc chân thành (기쁠 따름이다, 감사할 따름이다, 안타까울 따름이다) hoặc giải thích mình chỉ làm đúng bổn phận.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    생각보다 시험 성적이 잘 나와서 기쁠 따름이에요.

    Saenggakboda siheom seongjeogi jal nawaseo gippeul ttareumieyo.

    Kết quả thi cao hơn dự kiến nên tôi chỉ biết vui mừng khôn xiết mà thôi.

  2. 2

    그 남자는 아무 말도 없이 하늘만 올려다볼 따름이었다.

    Geu namjaneun amu maldo eopsi haneulman ollyeodabol ttareumieotda.

    Người đàn ông đó chẳng nói lời nào mà chỉ lặng lẽ ngước nhìn bầu trời.

  3. 3

    저는 그저 제가 해야 할 일을 했을 따름입니다.

    Jeoneun geujeo jega haeya hal ireul haesseul ttareumimnida.

    Tôi chỉ đơn thuần làm việc mà mình phải làm mà thôi.

Lưu ý quan trọng

Rất hay dùng trong lời phát biểu cảm ơn hoặc chia sẻ cảm xúc trang trọng.

Chủ đề ngữ pháp