V/A + -(으)ㄹ 법하다 (Có lý lắm, rất có khả năng / đáng lẽ phải...)
Ý nghĩa: Đương nhiên có thể, rất có lý, có khả năng cao sẽ xảy ra (xét theo tình hình hoặc lẽ thường thì sự việc đó hoàn toàn hợp lý).
Công thức & Cách chia
- V/A có 받침 + -을 법하다 | Không 받침/받침 ㄹ + -ㄹ 법하다
- Thường thêm trợ từ 도: -(으)ㄹ 법도 하다 / -(으)ㄹ 법도 한데
- Quá khứ: V/A + -았/었을 법하다
Cách dùng chi tiết
Dùng khi người nói suy xét các điều kiện khách quan và thấy rằng một việc xảy ra là hoàn toàn hợp tình hợp lý. Rất hay dùng ở dạng '-(으)ㄹ 법도 한데' (đáng lý ra phải... rồi thế mà lại chưa...).
Ví dụ minh họa
- 1
듣고 보니 네 말도 그럴 법하다는 생각이 든다.
Deutgo boni ne maldo geureol beophadaneun saenggagi deunda.
Nghe xong ngẫm lại thì tôi thấy lời cậu nói cũng rất có lý.
- 2
5년이나 한국에서 살았으면 이제 한국 생활에 익숙해졌을 법도 한데 여전히 낯설다.
5nyeonina hangugeseo sarasseumyeon ije hanguk saenghware iksukhaejyeosseul beopdo hande yeojeonhi natseolda.
Đã sống ở Hàn Quốc tới 5 năm rồi thì đáng lẽ phải quen với cuộc sống ở đây rồi mới phải, thế mà vẫn thấy lạ lẫm.
- 3
그 정도 거리면 걸어서 갈 법도 한데 매번 택시를 탄다.
Geu jeongdo georimyeon georeoseo gal beopdo hande maebeon taeksireul tanda.
Khoảng cách cỡ đó thì hoàn toàn có thể đi bộ được, thế mà lần nào cậu ấy cũng bắt taxi.
Lưu ý quan trọng
Phân biệt với '-(으)ㄴ/는 법이다' (quy luật tự nhiên 100%): '-(으)ㄹ 법하다' là suy đoán khả năng cao dựa trên lẽ thường.