V + -느니만큼, A + -(으)니만큼, N + -(이)니만큼 (Bởi vì... nên tương xứng với đó...)
Ý nghĩa: Vì..., bởi... nên (công nhận sự việc ở vế trước làm căn cứ xác đáng dẫn đến kết luận hoặc hành động ở vế sau).
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Động từ + -느니만큼 (hoặc -(으)니만큼) | Tính từ + -(으)니만큼
- Danh từ: N + -(이)니만큼 (Đặc biệt: N1-이/가 N1-(이)니만큼, 예: 때가 때니만큼)
- Quá khứ: V/A + -았/었으니만큼
Cách dùng chi tiết
Nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả tương xứng giữa vế trước và vế sau. Đặc biệt cấu trúc lặp danh từ 'N-이/가 N-(이)니만큼' (나이가 나이니만큼, 시대가 시대니만큼) dùng để nhấn mạnh đặc thù của thời điểm/độ tuổi mà cả người nói lẫn người nghe đều hiểu rõ.
Ví dụ minh họa
- 1
다 같이 기숙사 생활을 하느니만큼 각자가 약간의 불편을 감수해야 한다.
Da gati gisuksa saenghwareul haneunimankeum gakjaga yakganui bulpyeoneul gamsuhaeya handa.
Vì tất cả cùng sinh hoạt chung trong ký túc xá nên mỗi người cần phải chấp nhận một chút bất tiện.
- 2
앞으로 지속적인 물가 상승이 예상되느니만큼 아껴 쓰면서 대비해야겠다.
Apeuro jisokjeogin mulga sangseungi yesangdoeneunimankeum akkyeo sseumyeonseo daebihaeyagetda.
Vì dự báo giá cả sẽ còn leo thang liên tục trong thời gian tới nên chúng ta phải chi tiêu tiết kiệm để ứng phó.
- 3
나이가 나이니만큼 인생에 대한 고민이 많겠지요.
Naiga nainimankeum insaenge daehan gomini mangetjiyo.
Ở cái tuổi này rồi nên hẳn là có nhiều trăn trở về cuộc sống lắm nhỉ.
Lưu ý quan trọng
Đồng nghĩa với '-(으)ㄴ/는 만큼' (khi mang nghĩa nguyên nhân).