-고서-goseo

V + -고서 (Sau khi làm xong... thì mới...)

Ý nghĩa: Sau khi thực hiện xong hành động ở vế trước thì mới thực hiện hành động ở vế sau (nhấn mạnh trình tự trước sau).

Công thức & Cách chia

  • Động từ (V) + -고서
  • Nhấn mạnh điều kiện tiên quyết: V + -고서야

Cách dùng chi tiết

Là dạng nhấn mạnh trình tự thời gian của vĩ tố liên kết '-고'. Hai mệnh đề phải có cùng chủ ngữ, và hành động ở vế trước phải kết thúc rồi hành động ở vế sau mới diễn ra.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    저는 아침마다 조깅을 하고서 학교에 옵니다.

    Jeoneun achimmada jogingeul hagoseo hakgyoe omnida.

    Sáng nào tôi cũng chạy bộ tập thể dục xong rồi mới đến trường.

  2. 2

    책을 읽고서 친구들과 토론을 했어요.

    Chaegeul ikgoseo chingudeulgwa toroneul haesseoyo.

    Tôi đọc sách xong rồi sau đó thảo luận cùng với các bạn.

  3. 3

    급한 일을 먼저 끝내고서 이야기합시다.

    Geuphan ireul meonjeo kkeunnaegoseo iyagihapsida.

    Chúng ta hãy hoàn thành xong việc gấp trước rồi mới nói chuyện nhé.

Lưu ý quan trọng

Không dùng với tính từ, và không gắn vĩ tố quá khứ (-았/었-) hay tương lai (-겠-) vào trước -고서.

Chủ đề ngữ pháp