V/A + -더라도, N + -(이)더라도 (Cho dù giả sử có... đi chăng nữa)
Ý nghĩa: Cho dù có... đi nữa thì cũng... (giả định nhượng bộ mạnh: dù sự việc ở vế trước có xảy ra thì cũng không ảnh hưởng đến quyết tâm hay kết quả ở vế sau).
Công thức & Cách chia
- Hiện tại/Tương lai: V/A + -더라도 | Danh từ (N) + -(이)더라도
- Quá khứ giả định: V/A + -았/었더라도
- Thường đi kèm phó từ: 아무리, 설령, 비록
Cách dùng chi tiết
Nhấn mạnh tính giả định mạnh hơn nhiều so với -아/어도. Thường dùng khi khuyên nhủ, thể hiện ý chí hoặc khẳng định kết quả không đổi trong mọi tình huống giả định.
Ví dụ minh họa
- 1
시험에 떨어지더라도 절대 실망하지 마세요.
Siheome tteoreojideorado jeoldae silmanghaji maseyo.
Dù có chẳng may thi trượt đi nữa thì bạn cũng tuyệt đối đừng thất vọng nhé.
- 2
무슨 일이 있더라도 내일까지는 이 일을 끝내야 해요.
Museun iri itdeorado naeilkkajineun i ireul kkeunnaeya haeyo.
Dù có xảy ra chuyện gì đi nữa thì đến ngày mai tôi cũng phải hoàn thành công việc này.
- 3
남편이 화를 내더라도 한 번만 참으세요.
Nampyeoni hwareul naedeorado han beonman chameuseyo.
Dù chồng có nổi giận đi nữa thì bạn cũng hãy cố nhịn một lần nhé.
Lưu ý quan trọng
Không dùng -더라도 cho sự việc thực tế đã hoàn tất mà không mang tính giả định (trường hợp đó dùng -(으)ㄴ/는데도 hoặc -지만).