-고요-goyo

V/A + -고요, N + -(이)고요 (Hơn nữa còn..., thêm vào đó...)

Ý nghĩa: Còn... nữa, hơn nữa..., thêm vào đó... (bổ sung thêm thông tin hoặc bình luận tiếp nối câu nói trước đó trong hội thoại).

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: V/A + -고요 | Danh từ (N) + -(이)고요
  • Quá khứ: V/A + -았/었고요
  • Tương lai: V/A + -(으)ㄹ 거고요 / -겠고요

Cách dùng chi tiết

Dùng ở cuối câu trong hội thoại để nối thêm một ý bổ sung cho lời vừa nói của chính mình hoặc hưởng ứng, thêm ý vào lời của người đối thoại. Thường đi kèm trợ từ '도'.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    그 책은 내용이 참 좋아요. 그림도 이해하기 쉽고요.

    Geu chaegeun naeyongi cham jotayo. geurimdo ihaehagi swipgoyo.

    Cuốn sách đó nội dung rất hay. Thêm vào đó hình minh họa cũng dễ hiểu nữa.

  2. 2

    가: 그 배우는 얼굴이 정말 잘생겼네요. 나: 그러게요. 키도 크고요.

    Ga: geu baeuneun eolguri jeongmal jalsaenggyeonneyo. na: geureogeyo. kido keugoyo.

    A: Nam diễn viên đó gương mặt thật điển trai. B: Đúng vậy. Hơn nữa chiều cao cũng lý tưởng nữa.

  3. 3

    그럼요. 어제 모임에 유리 씨도 왔고요.

    Geureomyo. eoje moime yuri ssido watgoyo.

    Tất nhiên rồi ạ. Buổi họp mặt hôm qua cả bạn Yuri cũng đã đến nữa.

Lưu ý quan trọng

Trong văn nói thân mật đôi khi phát âm thành '-구(요)', nhưng chính tả chuẩn là '-고(요)'.

Chủ đề ngữ pháp