-고자-goja

V + -고자 (하다) (Để..., với mục đích / ý định làm gì)

Ý nghĩa: Để, nhằm mục đích, có nguyện vọng/ý định làm gì (dùng trong văn viết, bài phát biểu, luận văn trang trọng).

Công thức & Cách chia

  • Liên kết câu: Động từ (V) + -고자
  • Đuôi kết thúc câu: V + -고자 한다 / 합니다

Cách dùng chi tiết

Diễn tả mục đích hoặc ý định trang trọng của chủ ngữ. Hai mệnh đề trước và sau phải có cùng chủ ngữ. Rất hay dùng trong phần mở bài của bài viết nghị luận TOPIK II Câu 54 (예: ...에 대해 살펴보고자 한다).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    선생님을 뵙고자 여기까지 찾아왔습니다.

    Seonsaengnimeul boepgoja yeogikkaji chajawatseumnida.

    Em đã tìm đến tận đây để được gặp thầy ạ.

  2. 2

    나는 훌륭한 사람이 되고자 열심히 노력하고 있다.

    Naneun hullyunghan sarami doegoja yeolsimhi noryeokhago itda.

    Tôi đang nỗ lực hết mình với mục tiêu trở thành một người ưu tú.

  3. 3

    이 글에서는 환경 오염의 원인과 해결 방안을 살펴보고자 한다.

    I geureseoneun hwangyeong oyeomui woningwa haegyeol banganeul salpyeobogoja handa.

    Trong bài viết này, tôi xin đi sâu tìm hiểu nguyên nhân và giải pháp cho vấn đề ô nhiễm môi trường.

Lưu ý quan trọng

Không dùng với tính từ, không kết hợp với vĩ tố quá khứ (-았/었-) và mệnh đề sau không dùng câu mệnh lệnh/thỉnh dụ.

Chủ đề ngữ pháp