더러 / 보고deoreo / bogo

N + 더러 / 보고 (Bảo ai, với ai - trong câu trích dẫn/sai khiến)

Ý nghĩa: Bảo ai, nói với ai (trợ từ chỉ đối tượng tiếp nhận lời yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi gián tiếp trong văn nói).

Công thức & Cách chia

  • Danh từ chỉ người (N) + 더러 / 보고
  • Vế sau thường là câu trích dẫn gián tiếp: -(으)라고 하다, -자고 하다, -달라고 하다

Cách dùng chi tiết

Tương tự như 에게/한테 nhưng chỉ gắn sau danh từ chỉ người (hoặc động vật) và hầu như chỉ dùng trong câu dẫn gián tiếp mang tính sai khiến, rủ rê hoặc hỏi han trong khẩu ngữ.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    영호가 나더러 같이 등산 가자고 했다.

    Yeonghoga nadeoreo gati deungsan gajago haetda.

    Yongho đã rủ tôi cùng đi leo núi.

  2. 2

    누가 너더러 여기를 다 청소하라고 했어?

    Nuga neodeoreo yeogireul da cheongsoharago haesseo?

    Ai bảo cậu phải dọn dẹp hết chỗ này vậy?

  3. 3

    형은 동생보고 심부름을 다녀오라고 시켰다.

    Hyeongeun dongsaengbogo simbureumeul danyeoorago sikyeotda.

    Anh trai sai em đi chạy việc vặt.

Lưu ý quan trọng

Không dùng với động từ trao tặng đơn thuần (ví dụ: không nói 친구더러 선물을 주었다 mà phải dùng 친구에게/한테).

Chủ đề ngữ pháp