V/A + -(ㄴ/는)다기에, N + -(이)라기에 (Vì nghe nói là... nên)
Ý nghĩa: Vì nghe nói là..., thấy bảo là... nên (thông tin nghe được từ người khác trở thành lý do để người nói thực hiện hành động ở vế sau).
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Động từ + -ㄴ/는다기에 | Tính từ + -다기에 | Danh từ + -(이)라기에
- Quá khứ: V/A + -았/었다기에
- Tương lai: V + -겠다기에 / -(으)ㄹ 거라기에
Cách dùng chi tiết
Là dạng kết hợp giữa trích dẫn gián tiếp -(ㄴ/는)다고 하다 và vĩ tố chỉ nguyên nhân -기에. Chủ ngữ của hai vế thường khác nhau, và vế sau thường là hành động đã thực hiện của ngôi thứ nhất.
Ví dụ minh họa
- 1
오늘 비가 온다기에 우산을 가지고 왔다.
Oneul biga ondagie usaneul gajigo watda.
Vì nghe nói hôm nay trời mưa nên tôi đã mang theo ô.
- 2
부모님이 집에 오신다기에 미리 집 청소를 했다.
Bumonimi jibe osindagie miri jip cheongsoreul haetda.
Nghe nói bố mẹ sẽ ghé thăm nhà nên tôi đã dọn dẹp nhà cửa sẵn.
- 3
그 사람이 외국인이라기에 한국말을 모를 줄 알았다.
Geu sarami oeguginiragie hangungmareul moreul jul aratda.
Vì nghe bảo người đó là người nước ngoài nên tôi cứ tưởng anh ấy không biết tiếng Hàn.
Lưu ý quan trọng
Trong văn nói thân mật thường dùng dạng '-(ㄴ/는)다길래' / '-(이)라길래'.