마저majeo

N + 마저 (Kể cả, ngay cả cái cuối cùng cũng...)

Ý nghĩa: Ngay cả, kể cả, thậm chí đến cả... (nhấn mạnh đối tượng cuối cùng còn sót lại hoặc niềm hy vọng cuối cùng cũng xảy ra theo chiều hướng không mong muốn).

Công thức & Cách chia

  • Danh từ (N) + 마저 (không phân biệt 받침)

Cách dùng chi tiết

Dùng khi đã có những điều không may xảy ra trước đó, nay cộng thêm cả đối tượng cuối cùng này nữa ('đã thế lại còn...'). Cũng có thể dùng như phó từ '마저' trước động từ với nghĩa 'làm nốt phần còn lại' (예: 밥을 마저 먹다).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    내 생일을 부모님마저 잊어버리고 계셨다.

    Nae saengireul bumonimmajeo ijeobeorigo gyesyeotda.

    Đến ngay cả bố mẹ cũng quên mất ngày sinh nhật của tôi.

  2. 2

    비가 쏟아지는데 바람마저 심하게 불어서 도저히 걸어갈 수가 없었다.

    Biga ssodajineunde barammajeo simhage bureoseo dojeohi georeogal suga eopseotda.

    Mưa đã trút xuống xối xả mà ngay cả gió cũng thổi mạnh nên tôi hoàn toàn không thể đi bộ tiếp được.

  3. 3

    모두 떠나고 마지막 남은 친구마저 나를 외면했다.

    Modu tteonago majimak nameun chingumajeo nareul oemyeonhaetda.

    Mọi người đều rời đi và đến cả người bạn cuối cùng còn lại cũng quay lưng với tôi.

Lưu ý quan trọng

So với 조차 (nhấn mạnh đối tượng cơ bản nhất), 마저 nhấn mạnh đối tượng cuối cùng còn lại cũng không thoát khỏi tình cảnh đó.

Chủ đề ngữ pháp