V + -(으)나 마나(이다) (Có làm hay không cũng thế, khỏi cần... cũng biết)
Ý nghĩa: Dù có làm hay không làm thì kết quả cũng y như nhau (vô ích hoặc kết quả đã quá hiển nhiên không cần kiểm chứng).
Công thức & Cách chia
- Động từ có 받침 + -으나 마나
- Động từ không 받침 hoặc 받침 ㄹ + -나 마나
- Đuôi kết thúc câu: V + -(으)나 마나이다 (hoặc -(으)나 마나일 것이다)
Cách dùng chi tiết
Chỉ kết hợp với động từ. Có 2 sắc thái: 1) Hành động vô ích vì làm cũng không thay đổi được gì (먹으나 마나 배가 안 부르다); 2) Kết quả đã rõ mười mươi không cần thử cũng đoán chắc được (보나 마나, 물어보나 마나).
Ví dụ minh họa
- 1
저녁에 비가 올 거래요. 비가 오면 세차를 하나 마나니까 나중에 하세요.
Jeonyeoge biga ol georaeyo. biga omyeon sechareul hana mananikka najunge haseyo.
Nghe nói tối nay trời sẽ mưa đấy. Nếu mưa thì có rửa xe cũng như không thôi nên hãy để sau hẵng rửa.
- 2
선거 결과를 보나 마나 기호 1번 후보가 당선될 겁니다.
Seongeo gyeolgwareul bona mana giho 1beon huboga dangseondoel geomnida.
Khỏi cần xem kết quả bầu cử cũng biết chắc ứng cử viên số 1 sẽ đắc cử.
- 3
비가 너무 많이 와서 우산을 쓰나 마나입니다.
Biga neomu mani waseo usaneul sseuna manaimnida.
Trời mưa quá to nên dù có che ô hay không thì cũng ướt như nhau cả thôi.
Lưu ý quan trọng
Không dùng với tính từ và không đi kèm phó từ phủ định 안/못 ở trước.