-은/는 고사하고-eun/neun gosahago

N + -은/는 고사하고, V + -기는 고사하고 (Đừng nói chi đến... mà ngay cả... cũng không)

Ý nghĩa: Đừng nói đến..., khoan bàn tới... mà ngay cả cái cơ bản hơn ở phía sau cũng không đạt được.

Công thức & Cách chia

  • Danh từ có 받침 + -은 고사하고 | Không 받침 + -는 고사하고
  • Động từ (V) + -기는 고사하고
  • Mệnh đề sau luôn mang nghĩa phủ định hoặc tối thiểu (도 못..., 만 면하다)

Cách dùng chi tiết

'고사(姑捨)하다' nghĩa là 'tạm gác lại, khoan bàn tới'. Cấu trúc này hoàn toàn tương đương với '-은/는커녕': gác lại điều lớn hơn ở trước vì ngay cả điều nhỏ hơn, dễ hơn ở sau còn chưa làm nổi.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    해외여행은 고사하고 국내에서도 아직 못 가 본 데가 많다.

    Haeoeyeohaengeun gosahago gungnaeeseodo ajik mot ga bon dega manda.

    Đừng nói chi đến du lịch nước ngoài, ngay cả ở trong nước cũng còn bao nhiêu nơi tôi chưa được đi.

  2. 2

    된장찌개는 고사하고 라면도 제대로 못 끓여요.

    Doenjangjjigaeneun gosahago ramyeondo jedaero mot kkeulyeoyo.

    Đừng nói đến nấu canh tương đậu, ngay cả mì gói tôi cũng chẳng nấu cho ra hồn được.

  3. 3

    아파서 밥을 먹기는 고사하고 물도 한 모금 못 마셨어요.

    Apaseo babeul meokgineun gosahago muldo han mogeum mot masyeosseoyo.

    Vì ốm nên đừng nói gì tới ăn cơm, đến một ngụm nước tôi cũng không uống nổi.

Lưu ý quan trọng

Chỉ dùng trong ngữ cảnh phủ định/tiêu cực; tuyệt đối không dùng để liệt kê hai khả năng tích cực (như 'giỏi cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp' -> phải dùng -은/는 물론이고).

Chủ đề ngữ pháp