-건마는 / -건만-geonmaneun / -geonman

V/A + -건마는 / -건만, N + -(이)건마는 (Ấy thế mà, vậy mà lại...)

Ý nghĩa: Thế nhưng, ấy vậy mà (vế sau xuất hiện kết quả trái ngược với mong đợi hoặc lẽ thường của sự thật ở vế trước, mang sắc thái tiếc nuối).

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: V/A + -건마는 (rút gọn: -건만) | Danh từ + -(이)건마는 (-(이)건만)
  • Quá khứ: V/A + -았/었건마는 (-았/었건만)
  • Tương lai/Mong muốn: -겠건마는 (-겠건만)

Cách dùng chi tiết

Tương tự như '-지만' và '-(으)ㄴ/는데도', nhưng '-건마는 / -건만' mang âm hưởng văn chương và hàm chứa sự cảm thán, tiếc nuối của người nói khi nỗ lực hoặc điều kiện ở vế trước không đem lại kết quả mong muốn.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    이곳에서 많은 물건을 팔건마는 제가 사고 싶은 것은 없어요.

    Igoseseo maneun mulgeoneul palgeonmaneun jega sago sipeun geoseun eopseoyo.

    Ở nơi này bán rất nhiều mặt hàng ấy thế mà thứ tôi muốn mua lại chẳng có.

  2. 2

    운동을 열심히 하건만 살은 도무지 빠지지 않는다.

    Undongeul yeolsimhi hageonman sareun domuji ppajiji anneunda.

    Tôi tập thể dục chăm chỉ là thế vậy mà cân nặng chẳng giảm đi chút nào.

  3. 3

    오늘 해야 할 일이 많건마는 시간이 턱없이 부족하다.

    Oneul haeya hal iri mangeonmaneun sigani teogeopsi bujokhada.

    Hôm nay có bao nhiêu việc phải làm thế mà thời gian lại thiếu thốn quá.

Lưu ý quan trọng

Dạng rút gọn '-건만' được dùng rất phổ biến trong cả văn viết và lời nói trang trọng.

Chủ đề ngữ pháp