-기만 하면-giman hamyeon

V/A + -기만 하면 (Hễ cứ... là y như rằng...)

Ý nghĩa: Hễ cứ... là..., chỉ cần... là luôn luôn... (mỗi khi điều kiện ở vế trước xảy ra thì không ngoại lệ đều dẫn đến kết quả ở vế sau).

Công thức & Cách chia

  • Động từ / Tính từ (V/A) + -기만 하면

Cách dùng chi tiết

Kết hợp giữa danh từ hóa '-기', trợ từ giới hạn '-만' và điều kiện '하다 + -(으)면'. Diễn tả rằng chỉ cần duy nhất sự việc ở vế trước diễn ra thì lần nào cũng kéo theo sự việc ở vế sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    내 동생은 엄마가 나가기만 하면 컴퓨터 게임을 해요.

    Nae dongsaengeun eommaga nagagiman hamyeon keompyuteo geimeul haeyo.

    Em trai tôi hễ mẹ bước ra khỏi nhà cái là lại bật máy chơi game.

  2. 2

    이 옷을 입기만 하면 좋은 일이 생긴다.

    I oseul ipgiman hamyeon joteun iri saengginda.

    Tôi hễ cứ mặc chiếc áo này vào là y như rằng có chuyện vui.

  3. 3

    그 친구는 바쁘기만 하면 연락을 뚝 끊는다.

    Geu chinguneun bappeugiman hamyeon yeollageul ttuk kkeunneunda.

    Người bạn đó hễ cứ bận lên một cái là cắt đứt liên lạc ngay.

Lưu ý quan trọng

Không gắn vĩ tố quá khứ (-았/었-) vào trước '-기만 하면' (thì của cả câu được quyết định ở vị ngữ cuối câu).

Chủ đề ngữ pháp