V/A + -거니와 (Không những... mà thêm vào đó còn...)
Ý nghĩa: Vừa... thêm vào đó lại còn... (công nhận sự thật ở vế trước và bổ sung thêm một sự thật cùng chiều hướng ở vế sau).
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: V/A + -거니와
- Quá khứ: V/A + -았/었거니와
- Tương lai: V/A + -겠거니와
Cách dùng chi tiết
Tương tự như '-(으)ㄹ뿐더러', cả hai mệnh đề trước và sau '-거니와' phải cùng tính chất (cùng khen/khẳng định hoặc cùng chê/phủ định). Thường dùng trong văn viết trang trọng và đi kèm trợ từ 도 ở cả hai vế.
Ví dụ minh họa
- 1
이 식당은 음식도 맛있거니와 서비스도 아주 좋다.
I sikdangeun eumsikdo masitgeoniwa seobiseudo aju jotda.
Nhà hàng này đồ ăn đã ngon mà thêm vào đó dịch vụ cũng rất tốt.
- 2
오늘은 기분도 우울하거니와 날씨까지 흐려서 마음이 더 가라앉는다.
Oneureun gibundo uulhageoniwa nalssikkaji heuryeoseo maeumi deo garaanneunda.
Hôm nay tâm trạng đã buồn bã thêm vào đó thời tiết lại âm u nên lòng càng trùng xuống.
- 3
그 아이는 밥도 잘 먹거니와 부모님 말씀도 잘 듣는다.
Geu aineun bapdo jal meokgeoniwa bumonim malsseumdo jal deunneunda.
Đứa bé đó vừa ăn ngoan thêm vào đó lại rất biết vâng lời bố mẹ.
Lưu ý quan trọng
Không dùng câu mệnh lệnh hay thỉnh dụ ở vế sau.