-(으)ㄹ망정-(eu)lmangjeong

V/A + -(으)ㄹ망정, N + -일망정 (Thà là / Cho dù có... chứ quyết không...)

Ý nghĩa: Cho dù có... nhưng vẫn / Thà chịu... chứ quyết không... (khẳng định lập trường kiên định ở vế sau bất chấp hoàn cảnh bất lợi ở vế trước).

Công thức & Cách chia

  • V/A có 받침 + -을망정 | Không 받침/받침 ㄹ + -ㄹ망정
  • Danh từ (N) + -일망정

Cách dùng chi tiết

Hoàn toàn tương đồng với '-(으)ㄹ지언정': dùng khi người nói chấp nhận chịu thiệt thòi, gian khổ ở vế trước chứ nhất quyết không làm điều trái đạo lý hoặc không buông xuôi ở vế sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    굶어 죽을망정 남에게 비굴하게 구걸은 하지 않겠다.

    Gulmeo jugeulmangjeong namege bigulhage gugeoreun haji angetda.

    Thà chết đói chứ tôi quyết không hạ mình cầu xin người khác.

  2. 2

    저희는 몸은 따로 살망정 마음만은 늘 부모님을 생각한다.

    Jeohuineun momeun ttaro salmangjeong maeummaneun neul bumonimeul saenggakhanda.

    Chúng tôi dù sống riêng ở xa nhưng tấm lòng lúc nào cũng hướng về bố mẹ.

  3. 3

    우리가 비록 가난한 부모일망정 아이들에게 무책임하게 굴지는 말아야지.

    Uriga birok gananhan bumoilmangjeong aideurege muchaegimhage guljineun marayaji.

    Cho dù chúng ta có là cha mẹ nghèo khó đi nữa thì cũng không được hành xử vô trách nhiệm với con cái.

Lưu ý quan trọng

Vế sau thường đi với các từ phủ định ý chí như '-지 않겠다', '-지 말아야지' hoặc câu hỏi trách móc.

Chủ đề ngữ pháp