-기 나름이다 / 나름이다-gi nareumida / nareumida

V + -기 나름이다, N + 나름이다 (Tùy thuộc vào việc..., cốt ở...)

Ý nghĩa: Tùy thuộc vào việc..., là do cách... mà ra (kết quả tốt hay xấu hoàn toàn phụ thuộc vào phương pháp hoặc thái độ thực hiện).

Công thức & Cách chia

  • Động từ (V) + -기 나름이다 (Giữa câu: -기 나름이니까 / -기에 달려 있다)
  • Danh từ (N) + 나름이다 (예: 사람 나름이다, 생각 나름이다)

Cách dùng chi tiết

Nhấn mạnh tính tương đối của sự việc: thành bại, vui buồn không phải đã định sẵn mà tùy thuộc vào nỗ lực hoặc góc nhìn của mỗi người. Đồng nghĩa với '-기에 달려 있다'.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    모든 일은 생각하기 나름이니까 긍정적으로 생각하세요.

    Modeun ireun saenggakhagi nareuminikka geungjeongjeogeuro saenggakhaseyo.

    Mọi việc đều tùy thuộc vào cách mình suy nghĩ nên bạn hãy suy nghĩ tích cực lên nhé.

  2. 2

    시험에 합격하고 못 하고는 각자 노력하기 나름이다.

    Siheome hapgyeokhago mot hagoneun gakja noryeokhagi nareumida.

    Việc thi đỗ hay không là tùy thuộc vào sự nỗ lực của mỗi người.

  3. 3

    책도 책 나름이지 책이라고 모두 좋은 것은 아니다.

    Chaekdo chaek nareumiji chaegirago modu joteun geoseun anida.

    Sách thì cũng tùy loại sách chứ không phải cứ là sách thì cuốn nào cũng tốt.

Lưu ý quan trọng

Không kết hợp trực tiếp với tính từ.

Chủ đề ngữ pháp