-아/어 봤자-a/eo bwatja

V/A + -아/어 봤자 (Cho dù có thử... đi nữa thì cũng vô ích)

Ý nghĩa: Dù có thử làm... đi chăng nữa thì cũng chẳng ăn thua / cũng chỉ đến thế mà thôi (phủ định hiệu quả của hành động ở vế trước).

Công thức & Cách chia

  • Nguyên âm ㅏ, ㅗ + -아 봤자
  • Nguyên âm khác + -어 봤자 | 하다 -> 해 봤자
  • Đồng nghĩa: V/A + -아/어 보았자 / -아/어 봐야

Cách dùng chi tiết

Diễn tả rằng cho dù có cố gắng thực hiện hành động ở mệnh đề trước thì cũng vô ích, không thể đạt được kết quả như mong đợi. Mệnh đề sau luôn mang ý nghĩa phủ định, giới hạn ít ỏi hoặc câu hỏi tu từ.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    지금 출발해 봤자 약속 시간에 제때 도착할 수 없어.

    Jigeum chulbalhae bwatja yaksok sigane jettae dochakhal su eopseo.

    Bây giờ có xuất phát đi chăng nữa thì cũng không thể tới kịp giờ hẹn được đâu.

  2. 2

    아무리 솔직하게 말해 봤자 부장님은 내 말을 믿지 않으실 겁니다.

    Amuri soljikhage malhae bwatja bujangnimeun nae mareul mitji aneusil geomnida.

    Cho dù tôi có nói thành thật đi nữa thì trưởng phòng cũng chẳng tin lời tôi đâu.

  3. 3

    아이들 방은 깨끗하게 청소해 봤자 금방 다시 어질러져요.

    Aideul bangeun kkaekkeuthage cheongsohae bwatja geumbang dasi eojilleojyeoyo.

    Phòng của bọn trẻ có dọn sạch sẽ đi nữa thì cũng lại bừa bộn ngay thôi.

Lưu ý quan trọng

Mặc dù chứa hình thức '-았-' trong 봤자 nhưng đây là cấu trúc giả định cố định, không gắn thêm -았/었- ở trước.

Chủ đề ngữ pháp