-(으)ㄹ지라도 / -(으)ㄹ지언정-(eu)ljirado / -(eu)ljieonjeong

V/A + -(으)ㄹ지라도 / -(으)ㄹ지언정, N + -일지라도 (Cho dù có... đi chăng nữa / Thà rằng...)

Ý nghĩa: 1) -(으)ㄹ지라도: Cho dù có... đi chăng nữa thì vẫn... 2) -(으)ㄹ지언정: Thà rằng / dù có... chứ quyết không...

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại/Tương lai: V/A + -(으)ㄹ지라도 / -(으)ㄹ지언정 | Danh từ + -일지라도 / -일지언정
  • Quá khứ: V/A + -았/었을지라도
  • Thường đi kèm phó từ: 아무리, 비록, 설령

Cách dùng chi tiết

Là cấu trúc giả định nhượng bộ mang tính trang trọng, quyết liệt hơn -더라도. Đặc biệt '-(으)ㄹ지언정' nhấn mạnh thái độ cứngỏi: thà chịu đựng hoàn cảnh ở vế trước chứ tuyệt đối không chấp nhận làm điều sai trái/bỏ cuộc ở vế sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    오늘 밤을 새울지라도 이 책을 끝까지 다 읽겠다.

    Oneul bameul saeuljirado i chaegeul kkeutkkaji da ikgetda.

    Đêm nay cho dù có phải thức trắng đi nữa tôi cũng sẽ đọc hết cuốn sách này.

  2. 2

    아무리 바쁠지라도 약속은 반드시 지켜야지요.

    Amuri bappeuljirado yaksogeun bandeusi jikyeoyajiyo.

    Cho dù có bận rộn đến thế nào đi chăng nữa thì vẫn nhất định phải giữ lời hứa chứ.

  3. 3

    아무리 어려운 일이 있을지언정 끝까지 포기하지 않겠습니다.

    Amuri eoryeoun iri isseuljieonjeong kkeutkkaji pogihaji angetseumnida.

    Cho dù có gặp phải chuyện khó khăn đến đâu đi nữa tôi cũng quyết không bỏ cuộc đến cùng.

Lưu ý quan trọng

Đồng nghĩa với '-(으)ㄹ망정' (Bài 14).

Chủ đề ngữ pháp