-기 짝이 없다-gi jjagi eopda

A + -기 짝이 없다 (Thật không còn gì... bằng, quá đỗi, vô cùng...)

Ý nghĩa: Thật không gì sánh bằng, quá ư là, vô cùng, hết sức (nhấn mạnh mức độ cao nhất của cảm xúc hoặc sự đánh giá).

Công thức & Cách chia

  • Tính từ (A) + -기 짝이 없다
  • Quá khứ: A + -기 짝이 없었다

Cách dùng chi tiết

Nghĩa đen là 'không có cái thứ hai nào sánh kịp (짝이 없다)'. Chỉ kết hợp với tính từ (đặc biệt là tính từ chỉ cảm xúc hoặc đánh giá tiêu cực/mạnh như 창피하다, 유치하다, 지루하다, 안타깝다, 반갑다) để nhấn mạnh mức độ tột cùng.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    많은 사람들 앞에서 그런 실수를 하다니 창피하기 짝이 없네요.

    Maneun saramdeul apeseo geureon silsureul hadani changpihagi jjagi eomneyo.

    Phạm phải sai lầm như thế trước mặt bao nhiêu người thật là xấu hổ không để đâu cho hết.

  2. 2

    어른 두 사람이 싸우는 것을 보니 유치하기 짝이 없군요.

    Eoreun du sarami ssauneun geoseul boni yuchihagi jjagi eopgunyo.

    Nhìn cảnh hai người lớn cãi nhau thấy thật ấu trĩ hết sức.

  3. 3

    그 영화는 줄거리가 뻔해서 정말 지루하기 짝이 없었다.

    Geu yeonghwaneun julgeoriga ppeonhaeseo jeongmal jiruhagi jjagi eopseotda.

    Bộ phim đó cốt truyện quá dễ đoán nên thực sự tẻ nhạt vô cùng.

Lưu ý quan trọng

Tương đương với cấu trúc 'A + -기 그지없다' hoặc 'A + -(으)ㄹ 데 없다'.

Chủ đề ngữ pháp