-(으)ㄴ 나머지-(eu)n nameoji

V/A + -(으)ㄴ 나머지 (Vì quá... nên dẫn đến kết quả là...)

Ý nghĩa: Do quá..., vì quá... nên (diễn tả hành động hoặc trạng thái cảm xúc ở vế trước vượt quá mức độ thông thường dẫn đến kết quả ở vế sau).

Công thức & Cách chia

  • V/A có 받침 + -은 나머지
  • V/A không 받침 hoặc 받침 ㄹ + -ㄴ 나머지
  • Thường đi kèm phó từ chỉ mức độ: 너무, 지나치게

Cách dùng chi tiết

Chủ yếu đi với các từ chỉ tâm lý, cảm xúc (기쁘다, 슬프다, 화가 나다, 긴장하다) hoặc hành động quá đà (돈을 많이 쓰다, 서두르다) để giải thích nguyên nhân dẫn đến một hành xử bột phát hoặc kết quả ngoài tầm kiểm soát ở vế sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    그 영화배우는 상을 받고 너무 기쁜 나머지 사람들 앞에서 울음을 터뜨렸다.

    Geu yeonghwabaeuneun sangeul batgo neomu gippeun nameoji saramdeul apeseo ureumeul teotteuryeotda.

    Diễn viên điện ảnh đó sau khi nhận giải vì quá đỗi hạnh phúc nên đã bật khóc trước mặt mọi người.

  2. 2

    너무 화가 난 나머지 휴대폰을 던져 버렸다.

    Neomu hwaga nan nameoji hyudaeponeul deonjyeo beoryeotda.

    Do quá tức giận nên anh ấy đã ném chiếc điện thoại đi.

  3. 3

    돈을 너무 많이 쓴 나머지 책 한 권 살 돈도 안 남았다.

    Doneul neomu mani sseun nameoji chaek han gwon sal dondo an namatda.

    Do tiêu tiền quá tay nên đến tiền mua một cuốn sách cũng không còn.

Lưu ý quan trọng

Mệnh đề sau luôn là câu trần thuật chia ở thì quá khứ; không dùng với câu mệnh lệnh hay thỉnh dụ.

Chủ đề ngữ pháp