-았/었더라면 (회상)-at/eotdeoramyeon

V/A + -았/었더라면 (Nếu lúc ấy đã... thì có lẽ đã...)

Ý nghĩa: Nếu mà khi ấy đã..., giá như lúc đó đã... thì đã... (hồi tưởng và giả định ngược với sự việc đã qua trong quá khứ).

Công thức & Cách chia

  • V/A + -았/었더라면
  • Mệnh đề kết quả: -았/었을 텐데 (그러지 못했다), -았/었을 것이다

Cách dùng chi tiết

Ở trình độ Cao cấp 6, cấu trúc này thường kết hợp với mệnh đề mở rộng '-았/었을 텐데 그러지 못했다' để chiêm nghiệm, hồi tưởng lại những điều đáng tiếc trong cuộc đời và rút ra bài học.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    그때 내가 철이 좀 들었더라면 부모님께 더 잘해 드렸을 텐데 그러지 못했다.

    Geuttae naega cheori jom deureotdeoramyeon bumonimkke deo jalhae deuryeosseul tende geureoji mothaetda.

    Khi ấy giá mà tôi chín chắn hơn một chút thì có lẽ đã phụng dưỡng bố mẹ tốt hơn rồi, tiếc là đã không làm được như vậy.

  2. 2

    조금만 더 신중하게 결정했더라면 이런 실패는 겪지 않았을 것이다.

    Jogeumman deo sinjunghage gyeoljeonghaetdeoramyeon ireon silpaeneun gyeokji anasseul geosida.

    Giá như quyết định thận trọng hơn một chút thì đã không phải trải qua thất bại thế này.

  3. 3

    젊었을 때 건강을 챙겼더라면 지금 병원에 다니지 않아도 되었을 텐데.

    Jeolmeosseul ttae geongangeul chaenggyeotdeoramyeon jigeum byeongwone daniji anado doeeosseul tende.

    Nếu hồi còn trẻ tôi chịu khó giữ gìn sức khỏe thì bây giờ đã không phải đi bệnh viện rồi.

Lưu ý quan trọng

Có thể thay bằng '-았/었던들' trong văn viết trang trọng.

Chủ đề ngữ pháp