-고말고요-gomalgoyo

V/A + -고말고요 (Tất nhiên rồi, đương nhiên là... chứ!)

Ý nghĩa: Tất nhiên rồi, đương nhiên là... rồi chứ! (khẳng định hoặc tán đồng hoàn toàn với câu hỏi của đối phương trong hội thoại).

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: V/A + -고말고요 | Danh từ (N) + -(이)고말고요
  • Quá khứ: V/A + -았/었고말고요
  • Thân mật (반말): -고말고

Cách dùng chi tiết

Chỉ dùng trong văn nói. Khi người đối thoại hỏi về một điều gì đó, người nói lặp lại đúng vị ngữ đó kèm '-고말고요' để khẳng định chắc chắn 100% ('chứ còn gì nữa, tất nhiên là thế rồi').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    가: 한국 생활이 그렇게 좋아요? 나: 좋고말고요. 음식도 입에 맞고 사람들도 친절해요.

    Ga: hanguk saenghwari geureotge jotayo? na: jotgomalgoyo. eumsikdo ibe matgo saramdeuldo chinjeolhaeyo.

    A: Cuộc sống ở Hàn Quốc tuyệt đến thế sao? B: Tất nhiên là tuyệt rồi! Đồ ăn hợp khẩu vị mà mọi người cũng thân thiện nữa.

  2. 2

    가: 내일 모임에 꼭 오실 거지요? 나: 가고말고요.

    Ga: naeil moime kkok osil geojiyo? na: gagomalgoyo.

    A: Ngày mai bạn nhất định sẽ đến buổi họp mặt chứ? B: Tất nhiên là tôi đến rồi!

  3. 3

    젊었을 때는 어머니가 동네에서 아주 예뻤고말고요.

    Jeolmeosseul ttaeneun eomeoniga dongneeseo aju yeppeotgomalgoyo.

    Thời còn trẻ mẹ tôi ở trong vùng này chắc chắn là rất đẹp rồi.

Lưu ý quan trọng

Viết liền không cách giữa -고 và 말고요 (ví dụ: 좋고말고요, 가고말고요).

Chủ đề ngữ pháp