V/A + -(ㄴ/는)다고 (Lấy lý do là, vì bảo là... nên)
Ý nghĩa: Vì nói là..., lấy lý do là... nên (dẫn lại lời nói hoặc lý do chủ quan của chủ ngữ khiến hành động ở vế sau diễn ra).
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Động từ + -ㄴ/는다고 | Tính từ + -다고 | Danh từ + -(이)라고
- Quá khứ: V/A + -았/었다고
Cách dùng chi tiết
Dùng để nêu lý do chủ quan mà chủ ngữ đưa ra cho hành động của mình ở vế sau, đôi khi hàm ý người nói chỉ thuật lại cái cớ đó một cách khách quan.
Ví dụ minh họa
- 1
영호 씨가 데이트한다고 멋진 옷을 새로 샀다.
Yeongho ssiga deiteuhandago meotjin oseul saero satda.
Yongho vì bảo đi hẹn hò nên đã mua sắm bộ quần áo mới thật bảnh.
- 2
아이가 자고 있다고 조용히 해 달라고 했다.
Aiga jago itdago joyonghi hae dallago haetda.
Vì em bé đang ngủ nên cô ấy bảo mọi người hãy giữ yên lặng.
- 3
동생은 다이어트를 한다고 저녁도 안 먹고 운동만 한다.
Dongsaengeun daieoteureul handago jeonyeokdo an meokgo undongman handa.
Em tôi bảo là đang giảm cân nên chẳng ăn tối mà chỉ tập thể dục thôi.
Lưu ý quan trọng
Khác với -(ㄴ/는)다기에 (người nói nghe lời người khác rồi tự mình hành động), ở đây chủ ngữ vế trước và vế sau có thể là cùng một người.