V + -아/어 가다 – Đang dần..., sắp hoàn tất...
Ý nghĩa: Đang dần..., sắp... xong (từ hiện tại hướng tới tương lai)
Công thức & Cách chia
- Gốc V có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아 가다 (닮다 -> 닮아 가다)
- Gốc V có nguyên âm khác: + -어 가다 (먹다 -> 먹어 가다, 줄다 -> 줄어 가다)
- Gốc V kết thúc bằng 하다: -> 해 가다 (완성하다 -> 완성해 가다)
Cách dùng chi tiết
Diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang tiếp diễn dần dần từ hiện tại hướng tới trạng thái hoàn tất trong tương lai. Thường đi kèm với các phó từ như '다', '거의', '점점' để chỉ việc sắp hoàn thành ('sắp xong rồi, đang dần...').
Ví dụ minh họa
- 1
숙제를 거의 다 해 가니까 조금만 기다려 주세요.
Sukjereul geoui da hae ganikka jogeumman gidaryeo juseyo.
Tôi làm bài tập sắp xong hết rồi nên hãy đợi một chút nhé.
- 2
밥이 다 되어 가서 식탁을 차리기 시작했어요.
Babi da doeeo gaseo siktageul charigi sijakhaesseoyo.
Vì cơm đang dần chín nên tôi đã bắt đầu dọn bàn ăn.
- 3
세월이 흘러가면서 제 성격도 많이 변했습니다.
Sewori heulleogamyeonseo je seonggyeokdo mani byeonhaetseumnida.
Khi năm tháng dần trôi qua, tính cách của tôi cũng thay đổi nhiều.
Lưu ý quan trọng
Phân biệt: '-아/어 가다' hướng từ hiện tại tới tương lai/kết thúc, còn '-아/어 오다' hướng từ quá khứ kéo dài đến hiện tại.