V + -아/어 오다 – Đã và đang tiếp tục làm... (Từ quá khứ đến nay)
Ý nghĩa: Đã và vẫn đang làm... suốt từ trước đến nay
Công thức & Cách chia
- Gốc V có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아 오다 (살다 -> 살아 오다, 참다 -> 참아 오다)
- Gốc V có nguyên âm khác: + -어 오다 (믿다 -> 믿어 오다, 지키다 -> 지켜 오다)
- Gốc V kết thúc bằng 하다: -> 해 오다 (노력하다 -> 노력해 오다)
Cách dùng chi tiết
Diễn tả một hành động được bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và vẫn được duy trì, tiếp diễn liên tục cho đến tận thời điểm hiện tại. Thường chia ở dạng quá khứ '-아/어 왔다'.
Ví dụ minh họa
- 1
그 과학자는 10년 동안 유전공학을 연구해 왔습니다.
Geu gwahakjaneun 10nyeon dongan yujeongonghageul yeonguhae watseumnida.
Nhà khoa học đó đã nghiên cứu công nghệ di truyền trong suốt 10 năm qua.
- 2
저는 어렸을 때부터 매일 아침 우유를 마셔 왔어요.
Jeoneun eoryeosseul ttaebuteo maeil achim uyureul masyeo wasseoyo.
Từ hồi còn nhỏ đến giờ tôi vẫn luôn uống sữa vào mỗi buổi sáng.
- 3
지금까지 살아오면서 깨달은 점은 실패가 성공의 어머니라는 것입니다.
Jigeumkkaji saraomyeonseo kkaedareun jeomeun silpaega seonggongui eomeoniraneun geosimnida.
Điều tôi ngộ ra khi sống cho đến tận bây giờ là thất bại chính là mẹ của thành công.
Lưu ý quan trọng
Thường đi kèm các cụm chỉ khoảng thời gian kéo dài như '오랫동안', '10년 동안', '어렸을 때부터', '지금까지'.