V/A + -(으)ㅁ – Danh từ hóa động từ / tính từ (Văn viết & Từ vựng)
Ý nghĩa: Sự..., nỗi..., niềm..., việc...
Công thức & Cách chia
- Gốc V/A không có patchim hoặc có patchim ㄹ: + -ㅁ (자다 -> 잠, 꾸다 -> 꿈, 아프다 -> 아픔, 살다 -> 삶)
- Gốc V/A có patchim (trừ ㄹ): + -음 (죽다 -> 죽음, 믿다 -> 믿음, 돕다 -> 도움, 걷다 -> 걸음)
Cách dùng chi tiết
Có hai chức năng quan trọng: (1) Cấu tạo danh từ độc lập từ gốc động/tính từ thuần Hàn (như 기쁨 - niềm vui, 슬픔 - nỗi buồn, 모임 - cuộc họp, 도움 - sự giúp đỡ); (2) Kết thúc câu ngắn gọn trong ghi chép, thông báo, biên bản, tin nhắn hoặc tiêu đề báo cáo (예: 이상 없음 - không có gì bất thường).
Ví dụ minh họa
- 1
어려움 뒤에는 반드시 기쁨이 찾아옵니다.
Eoryeoum dwieneun bandeusi gippeumi chajaomnida.
Sau nỗi khó khăn nhất định niềm vui sẽ tìm đến.
- 2
선생님의 따뜻한 말씀이 저에게 큰 도움이 되었어요.
Seonsaengnimui ttatteuthan malsseumi jeoege keun doumi doeeosseoyo.
Lời nói ấm áp của thầy đã trở thành sự giúp đỡ lớn đối với tôi.
- 3
젊음을 유지하려면 규칙적으로 운동해야 합니다.
Jeolmeumeul yujiharyeomyeon gyuchikjeogeuro undonghaeya hamnida.
Nếu muốn duy trì sự trẻ trung thì phải tập thể dục đều đặn.
Lưu ý quan trọng
Chú ý các bất quy tắc khi thêm '-(으)ㅁ': 돕다 -> 도움, 그립다 -> 그리움 (bất quy tắc ㅂ); 걷다 -> 걸음, 묻다 -> 물음 (bất quy tắc ㄷ); 살다 -> 삶, 알다 -> 앎 (patchim ㄹ ghép thêm ㅁ thành ㄻ).