V/A + -(으)냐고 하다 / -냐고 묻다V/A + -(eu)nyago hada / -nyago mutda
V/A + -(으)냐고 하다 (-냐고 묻다) – Tường thuật gián tiếp câu nghi vấn
Ý nghĩa: Hỏi rằng, hỏi là...
Công thức & Cách chia
- Chuẩn văn viết: Động từ + -느냐고 하다 | Tính từ + -(으)냐고 하다
- Thông dụng (văn nói & viết): Cả V và A + -냐고 하다/묻다 (Bất quy tắc ㄹ lược bỏ ㄹ: 살다 -> 사냐고 하다)
- Danh từ: N + (이)냐고 하다 | Quá khứ: -았/었냐고 하다 | Tương lai: -(으)ㄹ 거냐고 하다
Cách dùng chi tiết
Dùng để tường thuật lại câu hỏi của người khác hoặc câu hỏi mà bản thân đã hỏi. Động từ tường thuật phía sau thường là '하다', '묻다', '질문하다', '물어보다'.
Ví dụ minh họa
- 1
친구가 저에게 이번 방학에 뭐 할 거냐고 물었어요.
Chinguga jeoege ibeon banghage mwo hal geonyago mureosseoyo.
Bạn tôi đã hỏi tôi là kỳ nghỉ này sẽ làm gì.
- 2
학생이 선생님께 언제 시험을 보느냐고 질문했습니다.
Haksaengi seonsaengnimkke eonje siheomeul boneunyago jilmunhaetseumnida.
Học sinh đã hỏi thầy giáo xem khi nào thì thi.
- 3
어머니께서 저 사람이 누구냐고 물어보셨어요.
Eomeonikkeseo jeo sarami nugunyago mureobosyeosseoyo.
Mẹ đã hỏi tôi người kia là ai.
Lưu ý quan trọng
Trong tiếng Hàn hiện đại, cả '-느냐고 하다', '-(으)냐고 하다' và dạng rút gọn '-냐고 하다' đều được công nhận là chuẩn mực.