N + 에 비해서 (에 비하면) – So với N thì...
Ý nghĩa: So với..., đặt cạnh... thì...
Công thức & Cách chia
- Danh từ (N) + 에 비해(서) / 에 비하면
- Động từ / Tính từ: V/A + -(으)ㄴ/는 것에 비해(서)
Cách dùng chi tiết
Dùng để đối chiếu, so sánh đối tượng đang xét với một chuẩn mực hoặc đối tượng khác (N). Có thể dùng tương tự '보다' nhưng mang sắc thái trang trọng, khách quan hơn và dùng được cả khi đánh giá tỷ lệ tương quan (như 'so với giá tiền thì chất lượng tốt').
Ví dụ minh họa
- 1
이번 달은 지난달에 비해서 손님이 훨씬 더 많아요.
Ibeon dareun jinandare bihaeseo sonnimi hwolssin deo manayo.
Tháng này so với tháng trước thì lượng khách đông hơn hẳn.
- 2
한국은 다른 나라에 비해 인터넷 속도가 정말 빨라요.
Hangugeun dareun narae bihae inteonet sokdoga jeongmal ppallayo.
So với các nước khác thì tốc độ Internet ở Hàn Quốc thực sự rất nhanh.
- 3
사과 수에 비하면 이 상자가 좀 작은 것 같아요.
Sagwa sue bihamyeon i sangjaga jom jageun geot gatayo.
So với số lượng táo thì chiếc hộp này có vẻ hơi nhỏ.
Lưu ý quan trọng
Có thể rút gọn '에 비해서' thành '에 비해' trong văn viết và báo chí.