V + -(으)ㄹ 줄 알다/모르다V + -(eu)l jul alda/moreuda

V + -(으)ㄹ 줄 알다/모르다 – Biết cách / Không biết cách làm gì

Ý nghĩa: Biết (cách) làm...; không biết (cách) làm...

Công thức & Cách chia

  • Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ: + -ㄹ 줄 알다 / 모르다 (운전하다 -> 운전할 줄 알다, 만들다 -> 만들 줄 알다)
  • Gốc V có patchim (trừ ㄹ): + -을 줄 알다 / 모르다 (읽다 -> 읽을 줄 알다)

Cách dùng chi tiết

Khi '알다/모르다' chia ở thì hiện tại ('알아요/몰라요'), cấu trúc này diễn tả việc chủ ngữ có hoặc không có kỹ năng, phương pháp thực hiện một hành động (thông qua học tập, rèn luyện như bơi lội, lái xe, nấu ăn, chơi nhạc cụ).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    민수 씨는 자동차를 운전할 줄 알아요?

    Minsu ssineun jadongchareul unjeonhal jul arayo?

    Anh Minsu có biết lái xe ô tô không?

  2. 2

    저는 한글을 읽을 줄은 알지만 깊은 뜻은 잘 몰라요.

    Jeoneun hangeureul ilgeul jureun aljiman gipeun tteuseun jal mollayo.

    Tôi biết đọc chữ Hangeul nhưng chưa hiểu rõ nghĩa sâu xa.

  3. 3

    김치를 담글 줄 몰라서 어머니께 배웠어요.

    Gimchireul damgeul jul mollaseo eomeonikke baewosseoyo.

    Vì không biết cách muối kim chi nên tôi đã học từ mẹ.

Lưu ý quan trọng

Phân biệt với '-(으)ㄹ 수 있다/없다': '-(으)ㄹ 줄 알다' chỉ nói về kỹ năng đã học, còn '-(으)ㄹ 수 있다' bao gồm cả điều kiện khách quan (ví dụ: '내일 같이 등산 갈 수 있어요?' là đúng, không nói '내일 등산 갈 줄 알아요?').

Chủ đề ngữ pháp