V/A + -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 줄 알았다/몰랐다 – Cứ tưởng là... / Không ngờ là...
Ý nghĩa: Cứ tưởng là...; không biết/không ngờ là...
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: V + -는 줄 알았다/몰랐다 | A + -(으)ㄴ 줄 알았다/몰랐다 | N + 인 줄 알았다/몰랐다
- Quá khứ: V + -(으)ㄴ 줄 알았다/몰랐다 | A + -았/었던 줄 알았다/몰랐다
- Tương lai / Dự đoán: V/A + -(으)ㄹ 줄 알았다/몰랐다 | N + 일 줄 알았다/몰랐다
Cách dùng chi tiết
Diễn tả sự khác biệt giữa suy nghĩ, dự đoán trước đó của người nói với sự thật thực tế: '-(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 줄 알았다' = 'Tôi cứ tưởng là... (nhưng hóa ra không phải)'; '-(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 줄 몰랐다' = 'Tôi không hề biết / không ngờ là...'.
Ví dụ minh họa
- 1
저는 영호 씨의 키가 작은 줄 알았는데 실제로 보니까 아주 크네요.
Jeoneun yeongho ssiui kiga jageun jul aranneunde siljero bonikka aju keuneyo.
Tôi cứ tưởng anh Youngho thấp, nhưng gặp ngoài đời mới thấy cao quá.
- 2
그 사람이 유진 씨의 남자친구인 줄 정말 몰랐어요.
Geu sarami yujin ssiui namjachinguin jul jeongmal mollasseoyo.
Tôi thực sự không hề biết người đó là bạn trai của Yujin.
- 3
한국어 공부가 이렇게 재미있을 줄 몰랐어요.
Hangugeo gongbuga ireotge jaemiisseul jul mollasseoyo.
Tôi không ngờ việc học tiếng Hàn lại thú vị đến thế này.
Lưu ý quan trọng
Luôn chia '알다/모르다' ở thì quá khứ ('알았어요 / 몰랐어요') khi thể hiện nhận thức sai lệch trước đó so với thực tế vừa phát hiện.