V + -도록 하다 / -게(끔) – Hãy đảm bảo làm... / Để cho...
Ý nghĩa: Hãy cố gắng làm..., nhất định sẽ...; để, sao cho...
Công thức & Cách chia
- Chỉ thị / Khuyên nhủ: V + -도록 하세요 / 합시다
- Cam kết / Ý chí: V + -도록 하겠습니다 (Tôi sẽ lưu ý/đảm bảo làm...)
- Liên từ chỉ mục đích: V + -도록 / -게 / -게끔 + Mệnh đề chính (Để cho...)
Cách dùng chi tiết
(1) 'V + -도록 하다': Dùng dưới dạng '-도록 하세요' để chỉ thị, nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng dứt khoát (giáo viên nhắc học sinh, cấp trên nhắc nhân viên), hoặc dùng '-도록 하겠습니다' khi cam kết sẽ thực hiện điều gì (như hứa không đi muộn nữa). (2) 'V + -게 / -게끔 / -도록' đứng giữa câu mang nghĩa 'để cho / sao cho đạt được mục tiêu ở vế trước'.
Ví dụ minh họa
- 1
다음부터는 절대 수업에 늦지 않도록 하겠습니다.
Daeumbuteoneun jeoldae sueobe neutji andorok hagetseumnida.
Từ lần sau em xin hứa sẽ tuyệt đối không đi học muộn nữa ạ.
- 2
금요일까지 보고서를 꼭 제출하도록 하세요.
Geumyoilkkaji bogoseoreul kkok jechulhadorok haseyo.
Các bạn hãy nhớ nộp báo cáo trước thứ Sáu nhé.
- 3
뒷사람들도 잘 들을 수 있게 마이크를 사용해 주세요.
Dwitsaramdeuldo jal deureul su itge maikeureul sayonghae juseyo.
Xin hãy dùng micro để những người ngồi phía sau cũng nghe rõ.
Lưu ý quan trọng
'-게끔' là hình thức nhấn mạnh hơn của '-게' khi chỉ mục đích ('để sao cho...').