N + 중 / V + -는 중이다N + jung / V + -neun jungida

N + 중 / V + -는 중이다 – Đang trong quá trình làm gì

Ý nghĩa: Đang..., đang trong lúc...

Công thức & Cách chia

  • Danh từ hành động: N + 중(이다) (예: 회의 중, 수업 중, 공사 중, 통화 중)
  • Động từ: V + -는 중이다 (Bất quy tắc ㄹ lược bỏ ㄹ: 만들다 -> 만드는 중이다)

Cách dùng chi tiết

Nhấn mạnh một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm được nhắc đến. So với '-고 있다', '-는 중이다' nhấn mạnh hơn vào khoảnh khắc 'đang bận dở ngay giữa quá trình' và nghe trang trọng hơn.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    지금 운전하는 중이라서 전화를 받을 수 없어요.

    Jigeum unjeonhaneun jungiraseo jeonhwareul badeul su eopseoyo.

    Bây giờ tôi đang lái xe nên không thể nghe điện thoại được.

  2. 2

    도로 공사 중이어서 길이 아주 많이 막힙니다.

    Doro gongsa jungieoseo giri aju mani makhimnida.

    Vì đường đang thi công nên giao thông bị tắc nghẽn rất nhiều.

  3. 3

    친구가 아직 안 와서 커피숍에서 기다리는 중이에요.

    Chinguga ajik an waseo keopisyobeseo gidarineun jungieyo.

    Vì bạn vẫn chưa tới nên tôi đang đợi ở quán cà phê.

Lưu ý quan trọng

Khi đi với danh từ gốc Hán chỉ hoạt động (회의, 공사, 식사, 운전, 외출), người Hàn rất hay dùng dạng ngắn gọn 'N + 중이다'.

Chủ đề ngữ pháp