V/A + -(으)ㄴ/는 편이다V/A + -(eu)n/neun pyeonida

V/A + -(으)ㄴ/는 편이다 – Thuộc diện, tương đối, khá là...

Ý nghĩa: Thuộc diện, thuộc tuýp, tương đối, khá là...

Công thức & Cách chia

  • Động từ (và 있다/없다): V + -는 편이다
  • Tính từ không có patchim hoặc có patchim ㄹ: + -ㄴ 편이다
  • Tính từ có patchim (trừ ㄹ): + -은 편이다

Cách dùng chi tiết

Dùng khi phân loại khuynh hướng, tính cách hoặc đặc điểm vào một nhóm tương đối thay vì khẳng định tuyệt đối 100%, giúp câu nói nghe khách quan và mềm mỏng hơn ('khá là...', 'thuộc diện...').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    제 남자친구는 키가 크고 성격이 활발한 편이에요.

    Je namjachinguneun kiga keugo seonggyeogi hwalbalhan pyeonieyo.

    Bạn trai tôi thuộc diện cao ráo và tính cách khá hoạt bát.

  2. 2

    오늘 출근 시간에는 길이 별로 안 막히는 편이에요.

    Oneul chulgeun siganeneun giri byeollo an makhineun pyeonieyo.

    Giờ đi làm hôm nay đường sá thuộc diện không tắc lắm.

  3. 3

    저는 어렸을 때부터 채소를 잘 먹는 편이었어요.

    Jeoneun eoryeosseul ttaebuteo chaesoreul jal meongneun pyeonieosseoyo.

    Từ hồi nhỏ tôi đã thuộc tuýp người ăn được nhiều rau củ.

Lưu ý quan trọng

Thường đi kèm các phó từ chỉ mức độ nhẹ như '조금', '좀', '비교적', '자주', '잘'. Phủ định có thể đặt trước động/tính từ: '안 먹는 편이다' hoặc '먹지 않는 편이다'.

Chủ đề ngữ pháp