V + -(으)려면V + -(eu)ryeomyeon

V + -(으)려면 – Nếu muốn / Nếu định làm gì thì...

Ý nghĩa: Nếu muốn..., nếu định... thì...

Công thức & Cách chia

  • Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ: + -려면 (가다 -> 가려면, 살다 -> 살려면)
  • Gốc V có patchim (trừ ㄹ): + -으려면 (먹다 -> 먹으려면, 듣다 -> 들으려면)

Cách dùng chi tiết

Là dạng rút gọn của '-(으)려고 하면'. Vế trước nêu mục đích, ý định hoặc mong muốn ('nếu muốn/định làm A'), còn vế sau nêu điều kiện cần thiết, lời khuyên hoặc thời gian còn lại để đạt được việc đó (thường đi với '-아/어야 하다', '-(으)세요', '멀었다').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    물건을 싸게 사려면 할인 기간까지 기다리세요.

    Mulgeoneul ssage saryeomyeon harin gigankkaji gidariseyo.

    Nếu muốn mua đồ giá rẻ thì bạn hãy đợi đến đợt giảm giá nhé.

  2. 2

    해외여행을 가려면 먼저 여권이 있어야 해요.

    Haeoeyeohaengeul garyeomyeon meonjeo yeogwoni isseoya haeyo.

    Nếu muốn đi du lịch nước ngoài thì trước tiên phải có hộ chiếu.

  3. 3

    의사가 되려면 공부를 아주 많이 해야 됩니다.

    Uisaga doeryeomyeon gongbureul aju mani haeya doemnida.

    Nếu muốn trở thành bác sĩ thì phải học rất nhiều.

Lưu ý quan trọng

Tương đương gần nghĩa với '-고 싶으면', nhưng '-(으)려면' nhấn mạnh hơn vào điều kiện thực tế cần chuẩn bị.

Chủ đề ngữ pháp