V + -기(가) 쉽다/어렵다V + -gi(ga) swipda/eoryeopda

V + -기(가) 쉽다/어렵다 – Dễ / Khó làm việc gì đó

Ý nghĩa: Dễ / Khó làm gì (hoặc dễ xảy ra khả năng gì)

Công thức & Cách chia

  • Thân động từ (V) + -기(가) 쉽다 / 어렵다 / 편하다 / 좋다 / 나쁘다

Cách dùng chi tiết

Vĩ tố danh từ hóa '-기' gắn vào thân động từ kết hợp với '쉽다' (dễ), '어렵다' (khó), '편하다' (tiện), '좋다' (tốt) để đánh giá mức độ dễ hay khó khi thực hiện hành động đó. Ngoài ra '-기 쉽다' còn mang nghĩa 'dễ bị / có nguy cơ cao xảy ra việc gì' (예: 감기에 걸리기 쉽다).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    불고기는 먹기보다 직접 요리하기가 더 어려워요.

    Bulgogineun meokgiboda jikjeop yorihagiga deo eoryeowoyo.

    Món thịt nướng Bulgogi tự nấu khó hơn là ăn.

  2. 2

    한글은 과학적이어서 배우기가 아주 쉬워요.

    Hangeureun gwahakjeogieoseo baeugiga aju swiwoyo.

    Chữ Hangeul rất khoa học nên rất dễ học.

  3. 3

    환절기에는 감기에 걸리기 쉬우니까 조심하세요.

    Hwanjeolgieneun gamgie geolligi swiunikka josimhaseyo.

    Vào lúc giao mùa rất dễ bị cảm cúm nên bạn hãy cẩn thận nhé.

Lưu ý quan trọng

Tiểu từ chủ ngữ '가' sau '-기' thường được lược bỏ trong văn nói ('배우기 쉽다', '이해하기 어렵다').

Chủ đề ngữ pháp