N + 동안 / V + -는 동안 – Trong khoảng thời gian / Trong lúc...
Ý nghĩa: Trong khoảng, trong suốt (N); trong khi, trong lúc (V)
Công thức & Cách chia
- Danh từ chỉ thời gian: N + 동안(에) (예: 3일 동안, 방학 동안)
- Động từ (và 있다/없다): V + -는 동안(에) (Bất quy tắc ㄹ lược bỏ ㄹ: 살다 -> 사는 동안)
Cách dùng chi tiết
Biểu thị khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái được duy trì liên tục. Khác với '-(으)면서' (hai hành động của cùng một chủ ngữ), '-는 동안' có thể dùng cả khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau hoặc khác nhau.
Ví dụ minh họa
- 1
어머니가 요리하는 동안 아버지는 거실을 청소하셨어요.
Eomeoniga yorihaneun dongan abeojineun geosireul cheongsohasyeosseoyo.
Trong lúc mẹ nấu ăn thì bố dọn dẹp phòng khách.
- 2
한국에 있는 동안 한국어를 열심히 배웠습니다.
Hanguge inneun dongan hangugeoreul yeolsimhi baewotseumnida.
Trong thời gian ở Hàn Quốc, tôi đã chăm chỉ học tiếng Hàn.
- 3
제가 여행하는 동안 우리 강아지 좀 돌봐 주세요.
Jega yeohaenghaneun dongan uri gangaji jom dolbwa juseyo.
Trong lúc tôi đi du lịch, nhờ bạn chăm sóc giúp chú cún nhà tôi nhé.
Lưu ý quan trọng
Không gắn '-는 동안' với tính từ (trừ 있다/없다). Không chia thì quá khứ trước '-는 동안'.