V + -다가 (-았/었다가)V + -daga (-at/eotdaga)

V + -다가 (-았/었다가) – Đang làm... thì... / Làm xong rồi lại...

Ý nghĩa: Đang... thì (chuyển sang/xảy ra việc khác); đã... rồi lại...

Công thức & Cách chia

  • Đang diễn ra thì gián đoạn/chuyển hướng: V + -다가 (rút gọn: -다)
  • Đã hoàn tất rồi chuyển sang hành động ngược lại/khác: V + -았/었다가

Cách dùng chi tiết

(1) 'V + -다가': Một hành động ở mệnh đề trước đang diễn ra thì bị gián đoạn hoặc chuyển sang một hành động/sự việc khác ở mệnh đề sau. (2) 'V + -았/었다가': Hành động ở mệnh đề trước đã hoàn tất rồi sau đó xảy ra một hành động khác (thường mang tính đảo ngược như: viết rồi xé, đến rồi về, mặc rồi cởi).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    집을 청소하다가 잃어버린 열쇠를 찾았어요.

    Jibeul cheongsohadaga ileobeorin yeolsoereul chajasseoyo.

    Đang dọn nhà thì tôi tìm thấy chùm chìa khóa bị mất.

  2. 2

    그 친구는 편지를 썼다가 마음에 안 들어서 찢어 버렸어요.

    Geu chinguneun pyeonjireul sseotdaga maeume an deureoseo jjijeo beoryeosseoyo.

    Người bạn đó đã viết thư xong rồi lại xé đi vì không ưng ý.

  3. 3

    전화를 걸려다가 너무 늦어서 못 걸었습니다.

    Jeonhwareul geollyeodaga neomu neujeoseo mot georeotseumnida.

    Tôi định gọi điện thoại nhưng vì muộn quá nên lại thôi.

Lưu ý quan trọng

Thông thường chủ ngữ của hai mệnh đề phải đồng nhất. Ngoài ra còn có cụm '(으)려다가' (định làm gì đó nhưng lại thôi).

Chủ đề ngữ pháp