N + (으)로 (하다/바꾸다)N + (eu)ro (hada/bakkuda)

N + (으)로 (하다/바꾸다) – Chọn N / Đổi sang N

Ý nghĩa: Chọn làm/lấy N; đổi sang, chuyển sang N

Công thức & Cách chia

  • Danh từ không có patchim hoặc có patchim ㄹ: + 로 (하다 / 주다 / 바꾸다 / 갈아타다...)
  • Danh từ có patchim (trừ ㄹ): + 으로 (하다 / 주다 / 바꾸다 / 환전하다...)

Cách dùng chi tiết

Ở trình độ Trung cấp, ngoài nghĩa chỉ phương hướng và công cụ, tiểu từ '(으)로' còn được dùng để: (1) Biểu thị sự lựa chọn một món/phương án trong nhiều lựa chọn (thường đi với 하다, 주다); (2) Chỉ kết quả của sự thay đổi, chuyển đổi (đi với 바꾸다, 갈아타다, 갈아입다, 환전하다).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    뭘 드시겠어요? 저는 녹차로 하겠습니다.

    Mwol deusigesseoyo? jeoneun nokcharo hagetseumnida.

    Bạn dùng gì ạ? Tôi xin chọn trà xanh.

  2. 2

    이 가방을 조금 더 큰 사이즈로 바꿔 주시겠어요?

    I gabangeul jogeum deo keun saijeuro bakkwo jusigesseoyo?

    Bạn có thể đổi giúp tôi chiếc túi này sang cỡ to hơn một chút được không?

  3. 3

    날씨가 추우니까 두꺼운 옷으로 갈아입으세요.

    Nalssiga chuunikka dukkeoun oseuro garaibeuseyo.

    Vì trời lạnh nên bạn hãy thay sang quần áo dày đi nhé.

Lưu ý quan trọng

Khi gọi món trong nhà hàng hoặc chốt giờ hẹn, 'N(으)로 할게요 / 합시다' là cách nói tự nhiên nhất của người Hàn ('Cho tôi món N / Chúng ta chốt phương án N nhé').

Chủ đề ngữ pháp