V + -고 나서V + -go naseo

V + -고 나서 – Sau khi làm xong... thì...

Ý nghĩa: Sau khi làm xong... rồi thì...

Công thức & Cách chia

  • Thân động từ (V) + -고 나서 (không phân biệt patchim, có thể rút gọn thành -고 나면 / -고 나니)

Cách dùng chi tiết

Nhấn mạnh hành động ở mệnh đề sau chỉ diễn ra sau khi hành động ở mệnh đề trước đã được hoàn tất trọn vẹn ('làm xong A rồi mới làm B').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    선생님의 설명을 듣고 나서 문법이 이해가 되었어요.

    Seonsaengnimui seolmyeongeul deutgo naseo munbeobi ihaega doeeosseoyo.

    Sau khi nghe xong lời giải thích của thầy giáo thì tôi đã hiểu ngữ pháp.

  2. 2

    주말에는 집안일을 다 하고 나서 산책할까 해요.

    Jumareneun jibanireul da hago naseo sanchaekhalkka haeyo.

    Cuối tuần sau khi làm xong hết việc nhà, tôi định đi dạo.

  3. 3

    몸이 다 낫고 나서 공부를 다시 시작하겠습니다.

    Momi da natgo naseo gongbureul dasi sijakhagetseumnida.

    Sau khi cơ thể bình phục hoàn toàn, tôi sẽ bắt đầu học trở lại.

Lưu ý quan trọng

Không chia thì quá khứ (-았/었-) trước '-고 나서'. Không dùng trực tiếp với các động từ thay đổi vị trí/tư thế mà trạng thái vẫn lưu giữ như 가다, 오다, 일어나다, 입다 (trường hợp này dùng '-아/어서', ví dụ: '학교에 와서' chứ không nói '학교에 오고 나서').

Chủ đề ngữ pháp