V/A + -기는 하다 (-긴 하다) – Công nhận là... nhưng mà...
Ý nghĩa: Thì cũng có... đấy, nhưng mà...
Công thức & Cách chia
- Động từ / Tính từ: V/A + -기는 하다 (rút gọn: -긴 하다)
- Nhấn mạnh lặp từ: V/A + -기는(긴) + V/A (예: 먹기는 먹는데, 좋긴 좋은데)
- Danh từ: N + (이)기는 하다 (예: 학생이긴 한데)
Cách dùng chi tiết
Dùng khi người nói thừa nhận, đồng tình một phần với nội dung ở vế trước, nhưng muốn nêu ý tương phản hoặc hạn chế ở vế sau. Thường kết hợp với '-지만' hoặc '-(으)ㄴ/는데' thành '-기는 하지만', '-기는 한데'.
Ví dụ minh họa
- 1
생일 파티에 가고 싶기는 하지만 감기에 걸려서 못 가겠어요.
Saengil patie gago sipgineun hajiman gamgie geollyeoseo mot gagesseoyo.
Tôi cũng muốn đi dự tiệc sinh nhật lắm nhưng vì bị cảm nên chắc không đi được.
- 2
음식을 다 잘 먹긴 먹는데 너무 짠 것은 못 먹어요.
Eumsigeul da jal meokgin meongneunde neomu jjan geoseun mot meogeoyo.
Đồ ăn thì món nào tôi cũng ăn được đấy, nhưng đồ mặn quá là tôi không ăn được.
- 3
오늘 날씨가 춥기는 해요. 하지만 어제보다는 덜 춥네요.
Oneul nalssiga chupgineun haeyo. hajiman eojebodaneun deol chumneyo.
Thời tiết hôm nay đúng là có lạnh thật. Nhưng vẫn đỡ lạnh hơn hôm qua.
Lưu ý quan trọng
Có thể lặp lại chính động từ/tính từ phía trước thay cho '하다' (ví dụ: '가기는 가지만' = '가기는 하지만') để nhấn mạnh hơn trong khẩu ngữ.