N + 말고 / V + -지 말고N + malgo / V + -ji malgo
N + 말고 / V + -지 말고 – Không phải N mà là... / Đừng làm V1 mà hãy...
Ý nghĩa: Không phải ... mà là; đừng ... mà hãy...
Công thức & Cách chia
- Danh từ: N1 + 말고 + N2 (Không lấy/chọn N1 mà chọn N2)
- Động từ: V1 + -지 말고 + V2 (Đừng làm V1 mà hãy làm V2)
Cách dùng chi tiết
Dùng khi từ chối hoặc gạt bỏ lựa chọn đứng trước (N1 hoặc V1) để chọn hoặc đề xuất đối tượng/hành động đứng sau (N2 hoặc V2). Thường dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi gọi món, mua sắm, hẹn giờ.
Ví dụ minh họa
- 1
오늘 점심에는 밥 말고 빵을 먹을래요?
Oneul jeomsimeneun bap malgo ppangeul meogeullaeyo?
Trưa nay chúng mình đừng ăn cơm mà ăn bánh mì nhé?
- 2
이 색깔 말고 다른 색깔로 보여 주세요.
I saekkkal malgo dareun saekkkallo boyeo juseyo.
Đừng lấy màu này mà hãy cho tôi xem màu khác với ạ.
- 3
택시를 타지 말고 지하철을 타고 갑시다.
Taeksireul taji malgo jihacheoreul tago gapsida.
Đừng đi taxi mà chúng ta hãy đi tàu điện ngầm đi.
Lưu ý quan trọng
Đi trực tiếp sau danh từ không có khoảng trắng hoặc có khoảng trắng ('밥 말고 빵'), còn với động từ thì dùng dạng '-지 말고'.