V/A + -(ㄴ/는)다마는 (Tuy là... nhưng mà...)
Ý nghĩa: Mặc dù..., tuy là... nhưng mà... (công nhận sự thật ở vế trước nhưng nêu thêm điều trái ngược hoặc băn khoăn ở vế sau).
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Động từ + -ㄴ/는다마는 (-ㄴ/는다만) | Tính từ + -다마는 (-다만)
- Danh từ: N + -(이)라마는 (-(이)라만)
- Quá khứ: V/A + -았/었다마는 (-았/었다만) | Tương lai: -겠다마는 (-겠다만)
Cách dùng chi tiết
Là vĩ tố liên kết ghép trực tiếp trợ từ đối lập '-마는 (-만)' vào sau đuôi kết thúc câu trần thuật '-(ㄴ/는)다'. Thường dùng trong văn viết hoặc lối nói chững chạc của người lớn tuổi.
Ví dụ minh họa
- 1
밖에는 눈이 많이 온다마는 그래도 운동하러 가야겠다.
Bakkeneun nuni mani ondamaneun geuraedo undonghareo gayagetda.
Bên ngoài tuyết đang rơi nhiều đấy nhưng dù sao tôi cũng phải đi tập thể dục.
- 2
잊어 보려고 애는 쓴다마는 어머니 생각에 자꾸 눈물이 난다.
Ijeo boryeogo aeneun sseundamaneun eomeoni saenggage jakku nunmuri nanda.
Tôi cố gắng thử quên đi đấy nhưng cứ nghĩ đến mẹ là nước mắt lại trào ra.
- 3
네가 가라고 해서 간다마는 별로 내키지는 않는구나.
Nega garago haeseo gandamaneun byeollo naekijineun anneunguna.
Vì cậu bảo đi nên tôi mới đi đấy chứ thực lòng cũng chẳng hào hứng mấy.
Lưu ý quan trọng
Có thể rút gọn thành '-(ㄴ/는)다만' (và tương tự với đuôi lịch sự: -습니다마는 / -습니다만).