V + -고 들다 (Cứ xoáy sâu vào, cứ nhất quyết lao vào làm...)
Ý nghĩa: Cứ xoáy vào, cứ lao vào, nhất quyết truy đến cùng (diễn tả việc tập trung quyết liệt hoặc tấn công dồn dập vào một hành động).
Công thức & Cách chia
- Động từ (V) + -고 들다
- Các cụm cố định thường gặp: 따지고 들다, 파고들다, 덤비고 들다, 우기고 들다
Cách dùng chi tiết
Gắn sau một số động từ hành động để nhấn mạnh thái độ quyết liệt, bám riết không buông hoặc đào sâu đến tận cùng của chủ ngữ (như 따지다 - bắt bẻ, 파다 - đào sâu tìm hiểu, 우기다 - cãi chày cãi cối).
Ví dụ minh họa
- 1
그 사람은 한 번 궁금한 건 끝까지 파고들어 반드시 알아내고야 만다.
Geu sarameun han beon gunggeumhan geon kkeutkkaji pagodeureo bandeusi aranaegoya manda.
Người đó một khi đã thắc mắc điều gì là sẽ đào sâu tìm hiểu đến cùng để biết ra bằng được mới thôi.
- 2
작은 실수를 가지고 너무 그렇게 따지고 들지 마세요.
Jageun silsureul gajigo neomu geureotge ttajigo deulji maseyo.
Đừng có vì một lỗi nhỏ mà cứ xoáy vào bắt bẻ gay gắt như thế.
- 3
그가 자기주장만 맞다고 우기고 드니 대화가 통하지 않는다.
Geuga jagijujangman matdago ugigo deuni daehwaga tonghaji anneunda.
Vì anh ta cứ khăng khăng cãi lấy được rằng chỉ có ý kiến của mình là đúng nên không thể nói chuyện tiếp được.
Lưu ý quan trọng
Riêng '파고들다' (đào sâu nghiên cứu / len lỏi vào) đã trở thành một từ vựng đơn nên viết liền.