V + -(으)ㄹ락 말락 하다 (Lúc ẩn lúc hiện, gần như sắp... mà lại chưa)
Ý nghĩa: Sắp sửa... rồi lại thôi, lúc... lúc không, mấp mé gần như... (diễn tả hành động hoặc trạng thái ở ranh giới gần đạt tới nhưng chưa hoàn toàn xảy ra).
Công thức & Cách chia
- Động từ có 받침 + -을락 말락 하다
- Động từ không 받침 hoặc 받침 ㄹ + -ㄹ락 말락 하다
- Định ngữ bổ nghĩa danh từ: V + -(으)ㄹ락 말락 한 + N
Cách dùng chi tiết
Diễn tả một hành động mấp mé ở ngưỡng sắp xảy ra rồi lại dừng (như chiếc lá sắp rụng, mặt trời lấp ló sau mây, giấc ngủ chập chờn, âm thanh nhỏ đến mức lúc nghe thấy lúc không).
Ví dụ minh họa
- 1
늦가을이라 마른 나뭇잎이 바람에 떨어질락 말락 한다.
Neutgaeurira mareun namusipi barame tteoreojillak mallak handa.
Vì đã cuối thu nên những chiếc lá khô cứ chực rụng xuống trước gió.
- 2
잠이 겨우 들락 말락 하는데 전화벨이 울려서 깼다.
Jami gyeou deullak mallak haneunde jeonhwaberi ullyeoseo kkaetda.
Khi tôi vừa mới chợp mắt thiu thiu ngủ thì chuông điện thoại reo làm tỉnh giấc.
- 3
승규는 들릴락 말락 한 작은 소리로 혼자 중얼거렸다.
Seunggyuneun deullillak mallak han jageun soriro honja jungeolgeoryeotda.
Seunggyu lẩm bẩm một mình bằng giọng nhỏ xíu lúc nghe được lúc không.
Lưu ý quan trọng
Với các động từ có 받침 ㄹ như 들다 (잠이 들다), 들리다, 쓰러지다 thì ㄹ đóng vai trò làm 받침 luôn: 들락 말락 하다, 들릴락 말락 하다.