V/A + -(으)ㄴ/는 만큼, N + -인 만큼 (Tương xứng với mức độ / Bởi vì... nên)
Ý nghĩa: Chừng nào... thì chừng đó, tương xứng với... (mức độ ở vế sau tỉ lệ thuận với vế trước, hoặc vế trước là căn cứ cho vế sau).
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Động từ + -는 만큼 | Tính từ + -(으)ㄴ 만큼 | Danh từ + -인 만큼
- Quá khứ: Động từ + -(으)ㄴ 만큼 | Tính từ + -았/었던 만큼
Cách dùng chi tiết
Ở cấp độ Cao cấp 6, cấu trúc này dùng để diễn đạt sự tương xứng nhân quả trong các nhận định xã hội, khoa học (ví dụ: khoa học phát triển bao nhiêu thì cuộc sống tiện lợi bấy nhiêu; trả tiền bao nhiêu thì nhận dịch vụ tương xứng bấy nhiêu).
Ví dụ minh họa
- 1
돈을 많이 내는 만큼 좋은 서비스를 받을 수 있을 겁니다.
Doneul mani naeneun mankeum joteun seobiseureul badeul su isseul geomnida.
Bạn sẽ nhận được dịch vụ tốt tương xứng với số tiền bạn bỏ ra.
- 2
사람들은 보통 아픈 만큼 성숙해진다고 말을 한다.
Saramdeureun botong apeun mankeum seongsukhaejindago mareul handa.
Người ta thường nói rằng con người ta đau khổ chừng nào thì sẽ trưởng thành chừng ấy.
- 3
과학 기술이 발전하는 만큼 인간 생활이 더욱 편리해진다.
Gwahak gisuri baljeonhaneun mankeum ingan saenghwari deouk pyeollihaejinda.
Cuộc sống con người trở nên tiện lợi hơn tương xứng với đà phát triển của khoa học kỹ thuật.
Lưu ý quan trọng
Khi đi với tính từ ở thì quá khứ, dùng dạng '-았/었던 만큼'.