V/A + -(으)ㄹ 줄이야, N + -일 줄이야 (Ai mà ngờ được là..., không ngờ lại...)
Ý nghĩa: Không ngờ là..., ai mà biết được là... (cảm thán đầy ngạc nhiên, bất ngờ trước một sự việc hoàn toàn nằm ngoài dự đoán).
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: V/A có 받침 + -을 줄이야 | Không 받침/받침 ㄹ + -ㄹ 줄이야
- Danh từ (N) + -일 줄이야
- Quá khứ: V/A + -았/었을 줄이야
Cách dùng chi tiết
Là dạng rút gọn cảm thán của '-(으)ㄹ 줄이야 누가 알았겠어요?' (Ai mà biết được rằng sẽ...). Dùng ở cuối câu để bộc lộ sự ngỡ ngàng trước một kết quả ngoài sức tưởng tượng.
Ví dụ minh họa
- 1
시골에서도 이렇게 인터넷 속도가 빠를 줄이야!
Sigoreseodo ireotge inteonet sokdoga ppareul juriya!
Không ngờ ở vùng quê mà tốc độ internet cũng nhanh đến thế này!
- 2
컴퓨터를 사러 전자 상가에 갔는데 그렇게 일찍 문을 닫을 줄이야.
Keompyuteoreul sareo jeonja sanggae ganneunde geureotge iljjik muneul dadeul juriya.
Tôi đã đến khu phố điện tử để mua máy tính, ai mà ngờ được họ lại đóng cửa sớm đến thế.
- 3
내가 믿었던 친구가 나를 속였을 줄이야!
Naega mideotdeon chinguga nareul sogyeosseul juriya!
Ai mà ngờ được người bạn tôi hằng tin tưởng lại lừa dối tôi cơ chứ!
Lưu ý quan trọng
Tương đương với '-(으)ㄹ 줄은 몰랐다' nhưng giàu cảm xúc cảm thán hơn.