V1-(으)랴 V2-(으)랴 (Nào là lo... nào là lo..., vừa... vừa... bận tối mắt)
Ý nghĩa: Nào là phải..., nào là phải... (liệt kê từ hai công việc trở lên phải gánh vác cùng lúc khiến chủ ngữ vô cùng bận rộn, vất vả).
Công thức & Cách chia
- V1 có 받침 + -으랴 | Không 받침/받침 ㄹ + -랴
- Cấu trúc: V1-(으)랴 V2-(으)랴 (정신이 없다 / 바쁘다 / 눈코 뜰 새가 없다)
Cách dùng chi tiết
Chỉ đi với động từ. Chủ ngữ của các hành động phải là cùng một người, và mệnh đề kết quả luôn diễn tả sự bận rộn, quay cuồng không có thời gian nghỉ ngơi.
Ví dụ minh họa
- 1
요즘 대학생들은 수업 들으랴 취업 준비하랴 눈코 뜰 새가 없다.
Yojeum daehaksaengdeureun sueop deureurya chwieop junbiharya nunko tteul saega eopda.
Sinh viên đại học dạo này bận tối mắt tối mũi nào là nghe giảng trên lớp, nào là chuẩn bị xin việc.
- 2
한국어 수업을 들으랴 아르바이트를 하랴 정신없이 바쁜 하루를 보냅니다.
Hangugeo sueobeul deureurya areubaiteureul harya jeongsineopsi bappeun harureul bonaemnida.
Tôi trải qua một ngày bận rộn quay cuồng vừa phải đi học tiếng Hàn vừa phải đi làm thêm.
- 3
외국 영화를 볼 때면 자막을 읽으랴 화면을 보랴 정신이 없습니다.
Oeguk yeonghwareul bol ttaemyeon jamageul ilgeurya hwamyeoneul borya jeongsini eopseumnida.
Mỗi khi xem phim nước ngoài là tôi lại bận túi bụi nào phải đọc phụ đề, nào phải nhìn màn hình.
Lưu ý quan trọng
Các cụm từ cố định hay đi ở vế sau: 눈코 뜰 새가 없다 (bận tối mắt tối mũi), 정신이 없다 (bận quay cuồng).