V + -기 일쑤이다 (Thường xuyên bị..., hay xảy ra chuyện như cơm bữa)
Ý nghĩa: Thường xuyên, hay bị (diễn tả một hành vi hoặc sự cố không mong muốn cứ lặp đi lặp lại như chuyện thường ngày).
Công thức & Cách chia
- Động từ (V) + -기 일쑤이다 (hoặc -기가 일쑤이다)
- Quá khứ: V + -기 일쑤였다
Cách dùng chi tiết
Gắn sau động từ để nói về những sai sót, thói quen xấu hoặc sự cố tiêu cực xảy ra thường xuyên do tính cách hoặc hoàn cảnh (như làm mất đồ, ngủ gật, bị thương, cãi nhau).
Ví dụ minh họa
- 1
나는 덜렁거리는 성격 때문에 물건을 잃어버리기 일쑤이다.
Naneun deolleonggeorineun seonggyeok ttaemune mulgeoneul ileobeorigi ilssuida.
Vì tính cách hậu đậu nên tôi thường xuyên làm mất đồ đạc như cơm bữa.
- 2
유리는 요리를 할 때 칼질이 서툴러서 손을 다치기 일쑤이다.
Yurineun yorireul hal ttae kaljiri seotulleoseo soneul dachigi ilssuida.
Khi nấu ăn vì dùng dao còn vụng về nên Yuri rất hay bị đứt tay.
- 3
늦게 자는 버릇 때문에 잠이 모자라서 수업 시간에 졸기 일쑤였다.
Neutge janeun beoreut ttaemune jami mojaraseo sueop sigane jolgi ilssuyeotda.
Vì thói quen thức khuya dẫn đến thiếu ngủ nên trước đây tôi thường xuyên ngủ gật trong giờ học.
Lưu ý quan trọng
So sánh: '-기 십상이다' nhấn mạnh khả năng dễ xảy ra trong tương lai (nếu A thì dễ bị B), còn '-기 일쑤이다' nhấn mạnh tần suất xảy ra thường xuyên trên thực tế.