N + -(으)로 말미암아 (Do bởi, bắt nguồn từ nguyên nhân...)
Ý nghĩa: Do bởi, vì nguyên nhân... (dùng trong văn viết trang trọng để chỉ nguyên nhân lớn dẫn đến một hệ quả xã hội hoặc lịch sử).
Công thức & Cách chia
- Danh từ có 받침 (trừ ㄹ) + -으로 말미암아
- Danh từ không 받침 hoặc 받침 ㄹ + -로 말미암아
- Định ngữ bổ nghĩa danh từ: N + -(으)로 말미암은 + N2
- Đi với động từ: V + -(으)ㅁ으로 말미암아
Cách dùng chi tiết
Có nghĩa tương đương với '-(으)로 인해(서)' nhưng mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn nữa. Thường dùng cho các vấn đề vĩ mô như biến đổi khí hậu, chiến tranh, khủng hoảng, tác dụng phụ.
Ví dụ minh họa
- 1
오존층 파괴로 말미암아 피부암 환자가 증가하고 있다.
Ojoncheung pagoero malmiama pibuam hwanjaga jeunggahago itda.
Do sự phá hủy tầng ozon nên số lượng bệnh nhân ung thư da đang gia tăng.
- 2
그 약의 부작용으로 말미암아 많은 환자들이 고통을 겪고 있다.
Geu yagui bujagyongeuro malmiama maneun hwanjadeuri gotongeul gyeokgo itda.
Do tác dụng phụ của loại thuốc đó mà nhiều bệnh nhân đang phải chịu đựng đau đớn.
- 3
전쟁으로 말미암은 피해는 쉽게 복구되지 않았다.
Jeonjaengeuro malmiameun pihaeneun swipge bokgudoeji anatda.
Những thiệt hại bắt nguồn từ cuộc chiến tranh đã không dễ gì khôi phục lại được.
Lưu ý quan trọng
Động từ gốc là '말미암다' (bắt nguồn từ), nên dạng định ngữ là '-(으)로 말미암은'.